tứ đại cảnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một điệu nhạc cổ của Việt Nam: "Tứ đại cảnh" là tên gọi của một bản nhạc cổ truyền, thường được biểu diễn bằng các nhạc cụ dân tộc như đàn tranh, đàn nguyệt, sáo, hoặc trong các dàn nhạc tài tử, cung đình Huế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buổi biểu diễn tối nay có tiết mục độc tấu đàn tranh bản "Tứ đại cảnh". (Buổi biểu diễn tối nay có tiết mục độc tấu đàn tranh bản "Tứ đại cảnh".)
- "Tứ đại cảnh" là một trong những bản nhạc cổ nổi tiếng của dòng nhạc cung đình Huế. ("Tứ đại cảnh" là một trong những bản nhạc cổ nổi tiếng của dòng nhạc cung đình Huế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biểu diễn tứ đại cảnh": chỉ việc trình tấu bản nhạc này.
- Nghệ sĩ ấy rất nổi tiếng với khả năng biểu diễn "Tứ đại cảnh" một cách điêu luyện. (Nghệ sĩ ấy rất nổi tiếng với khả năng biểu diễn "Tứ đại cảnh" một cách điêu luyện.)
"bản tứ đại cảnh": cách gọi nhấn mạnh đây là một bản nhạc.
- Anh ấy đang tập luyện để thuần thục bản "Tứ đại cảnh". (Anh ấy đang tập luyện để thuần thục bản "Tứ đại cảnh".)
Biến thể và từ gần giống
- Nhạc cổ: âm nhạc truyền thống, có từ lâu đời.
- Nhạc cung đình Huế: dòng nhạc được phát triển và biểu diễn trong cung đình triều Nguyễn ở Huế.
- Điệu Bắc: một hệ thống điệu thức trong âm nhạc truyền thống Việt Nam, thường dùng cho các bản nhạc vui tươi, trang trọng như "Tứ đại cảnh".
Từ đồng nghĩa
- Bản nhạc cổ: chỉ chung các tác phẩm âm nhạc truyền thống.
- Điệu nhạc cung đình: chỉ các giai điệu, bản nhạc thuộc dòng nhạc cung đình.
Giải thích tên gọi
- "Tứ đại": có thể hiểu là bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông) hoặc bốn cảnh lớn.
- "Cảnh": chỉ phong cảnh, cảnh vật.
- Hàm ý: Tên gọi "Tứ đại cảnh" thường gợi lên hình ảnh về bốn mùa hoặc những cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ, tráng lệ, được diễn tả qua âm nhạc. Bản nhạc mang tính chất trang trọng, khoan thai, thể hiện cái nhìn bao quát về vũ trụ, thiên nhiên.
- Tên một điệu nhạc cổ của Việt Nam.